Source Effectiveness cung cấp cho các nhà tuyển dụng cái nhìn toàn diện về cách các kênh tuyển dụng khác nhau đóng góp vào nguồn nhân tài. Bằng cách tổng hợp dữ liệu từ các trang tuyển dụng, giới thiệu và mạng lưới nội bộ, mô-đun này tính toán tỷ lệ chuyển đổi và các chỉ số chi phí trên mỗi lần tuyển dụng dành riêng cho từng nguồn. Các nhà tuyển dụng có thể xác định những nền tảng nào mang lại ứng viên chất lượng cao nhất trong khi giảm thiểu chi phí thu hút. Khả năng phân tích này đảm bảo việc phân bổ ngân sách được tối ưu hóa dựa trên hiệu suất thực nghiệm thay vì trực giác. Việc hiểu được hiệu quả của nguồn cung ứng cho phép các nhóm tinh chỉnh chiến lược tìm kiếm và tập trung nguồn lực vào nơi mang lại lợi tức tốt nhất.
Module này theo dõi dữ liệu hành trình ứng viên từ lúc nộp đơn ban đầu cho đến khi chấp nhận lời mời làm việc, tách biệt các chỉ số riêng biệt cho từng kênh tuyển dụng.
Các nhà tuyển dụng có được những thông tin chi tiết có thể hành động về sự khác biệt về thời gian lấp đầy qua các nguồn, giúp họ dự đoán các nút thắt cổ chai trong tuyển dụng trước khi chúng ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Việc tích hợp với các hệ thống ATS hiện có đảm bảo rằng dữ liệu lịch sử được sử dụng để xây dựng các mô hình cơ sở chính xác cho các dự báo hiệu suất trong tương lai.
Theo dõi tỷ lệ ứng viên chuyển từ giai đoạn nguồn sang giai đoạn phỏng vấn để xác định các điểm bỏ cuộc sớm trong các kênh cụ thể.
Tính toán chi phí trung bình trên mỗi lượt tuyển dụng, phân loại theo nguồn để tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách tuyển dụng một cách hiệu quả.
Theo dõi chất lượng các chỉ số tuyển dụng tương quan với từng nguồn để đảm bảo hiệu suất lâu dài của ứng viên phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Tỷ lệ chuyển đổi theo nguồn
Chi phí tuyển dụng trên mỗi kênh
Thời gian điền theo Nền tảng
Tự động ánh xạ các tương tác của ứng viên trên tất cả các nguồn để tính toán tỷ lệ chuyển đổi chính xác.
Phân bổ chi phí tuyển dụng trực tiếp cho các kênh cụ thể để báo cáo tài chính chính xác.
Liên kết dữ liệu nguồn với các chỉ số hiệu suất sau khi tuyển dụng để xác thực chất lượng ứng viên.
Cung cấp các cập nhật trực tiếp về hiệu quả nguồn ứng viên, cho phép nhà tuyển dụng điều chỉnh chiến lược ngay lập tức.
Loại bỏ sự phỏng đoán trong lập kế hoạch ngân sách bằng cách tiết lộ nguồn nào cung cấp các ứng viên hiệu quả về chi phí nhất.
Cho phép xoay trục chiến lược tìm nguồn cung ứng dựa trên dữ liệu khi một kênh hoạt động kém hơn so với các kênh khác.
Nâng cao hiệu quả làm việc của đội nhóm bằng cách làm nổi bật các kênh hoạt động hiệu suất cao, vốn đòi hỏi ít sự giám sát của quản lý hơn.
Xác định các nguồn có tỷ lệ chuyển đổi giảm theo thời gian, gợi ý sự cần thiết phải luân chuyển hoặc làm mới.
Nêu bật các kênh liên tục tạo ra các ứng viên với các chỉ số hiệu suất và tỷ lệ giữ chân vượt trội.
Thông báo cho các nhà tuyển dụng khi chi tiêu cho các nguồn kém hiệu quả vượt quá ngưỡng chấp nhận được.
Tổng quan mô-đun
Thu thập dữ liệu luồng ứng viên từ hệ thống ATS và các bảng tin tuyển dụng bên ngoài vào một công cụ phân tích hợp nhất.
Áp dụng các thuật toán lọc để cô lập các chỉ số cụ thể theo nguồn như tỷ lệ chuyển đổi và chi phí tuyển dụng.
Tạo các báo cáo và bảng điều khiển tương tác được thiết kế riêng cho quy trình ra quyết định của nhà tuyển dụng.